bực dọc

bực dọc

Anh ấy có vẻ rất bực dọc vì kế hoạch bị hủy bỏ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cảm thấy khó chịu, không hài lòng trong lòng, thường do bị trái ý, gặp điều phiền toái lặp đi lặp lại: Trạng thái tâm lý bất an, bứt rứt, dễ nổi cáu những chuyện nhỏ nhặt.
    • Biểu hiện sự cáu kỉnh, gắt gỏng ra bên ngoài: Thái độ hoặc hành vi cho thấy sự khó chịu, thiếu kiên nhẫn.
  2. Động từ (ít dùng):

    • Cảm thấy bực dọc: Trải qua cảm giác khó chịu, bứt rứt trong lòng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Anh ấy có vẻ rất bực dọc kế hoạch bị hủy bỏ.
    • Tiếng ồn từ công trường khiến ấy bực dọc cả ngày.
    • Đừng hỏi nữa, anh ta đang bực dọc lắm đấy.
  • Động từ:

    • ấy bực dọc mãi không giải được bài toán.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bực dọc trong lòng": Nhấn mạnh cảm giác khó chịu, bất an chỉ tồn tại bên trong, chưa biểu lộ hẳn ra ngoài.

    • Nghe tin đó, ông ấy bực dọc trong lòng nhưng vẫn giữ im lặng.
  • "nén cơn bực dọc": Cố gắng kiềm chế, không để sự khó chịu bộc phát.

    • giáo phải nén cơn bực dọc để giải thích lại lần nữa cho học sinh.
Biến thể từ gần giống
  • Bực bội (tính từ): Gần nghĩa với "bực dọc", nhưng thường nhấn mạnh hơn đến sự tức giận, phản ứng mạnh mẽ hơn.
  • Bứt rứt (tính từ): Cảm thấy khó chịu, không yên trong người, thường do lo lắng hoặc chờ đợi.
  • Khó chịu (tính từ): Nghĩa rộng hơn, chỉ sự không thoải mái nói chung, có thể về thể chất hoặc tinh thần.
  • Cáu kỉnh (tính từ): Dễ nổi nóng, dễ quạu những chuyện nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Phiền muộn: Buồn phiền, lo lắng.
  • Gắt gỏng: Tỏ thái độ khó chịu, quạu quọ với người khác.
  • Nóng nảy: Dễ tức giận, thiếu bình tĩnh.
Từ trái nghĩa
  • Thoải mái: Cảm thấy dễ chịu, không bị gò bó, phiền toái.
  • Bình thản: Giữ được sự điềm tĩnh, không bị xáo động.
  • Vui vẻ: tâm trạng tích cực, hài lòng.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Bực như mình phải tội: Cảm thấycùng bực tức, khó chịu.

    • Chờ mãi không thấy ai đến, anh ta bực như mình phải tội.
  • Bực mình: (Cụm động từ) Cảm thấy khó chịu, bực bội.

    • Tôi rất bực mình với thái độ thờ ơ của anh ta.